Chi tiết sản phẩm
Màn hình ASUS VY229HE sử dụng tấm nền IPS 21.45 inch với độ phân giải Full HD (1920×1080), mang lại hình ảnh sắc nét với góc nhìn rộng 178° từ mọi hướng. Thiết kế gần như không viền ba cạnh giúp tạo sự liền mạch khi sử dụng nhiều màn hình. Sản phẩm cho trải nghiệm mượt mà nhờ tần số quét 75 Hz cùng công nghệ FreeSync (Adaptive‑Sync) và thời gian phản hồi 1 ms (MPRT), giúp giảm hiện tượng xé hình, nhòe ảnh, phù hợp cho giải trí nhẹ và xem nội dung chuyển động nhanh.
Tính năng Eye Care Plus tích hợp nhiều chế độ bảo vệ mắt như Blue Light Filter, Flicker-Free, Rest Reminder, và Color Augmentation Mode cho người bị mù màu. Màn hình còn được phủ công nghệ kháng khuẩn trên viền và phím điều khiển. Với độ sáng 250 cd/m², tỷ lệ tương phản 1000:1, cùng 16.7 triệu màu (6-bit + FRC), VY229HE cho chất lượng hiển thị ổn định, tương xứng với mức giá bình dân.
Thiết kế chân đế hỗ trợ nghiêng từ -5° đến +23° và chuẩn VESA 100×100 mm giúp linh hoạt bố trí không gian làm việc. Cổng kết nối gồm HDMI 1.4, VGA, và jack tai nghe 3.5 mm đáp ứng đa dạng thiết bị. Sản phẩm rất tiết kiệm điện với công suất hoạt động khoảng 11 W, mức chờ <0.5 W. Người dùng đánh giá rất cao về “chất lượng hình ảnh tươi sáng, mượt mà với 75 Hz, thiết kế gọn nhẹ”, mặc dù đôi lúc biểu hiện màu bị “nhạt hơn kỳ vọng” và chân đế không điều chỉnh chiều cao được.
Thông số kỹ thuật:
| Danh mục | Thông số |
|---|---|
| Màn hình | 21.45″ IPS, 1920×1080 – FHD |
| Tần số quét | 75 Hz |
| Thời gian phản hồi | 1 ms (MPRT), 5 ms (GtG) |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Giảm chói | Antiglare |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 |
| Gam màu | 16.7 triệu (6-bit + FRC) |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| FreeSync | Adaptive‑Sync hỗ trợ VRR |
| Bảo vệ mắt & tiện ích | Eye Care Plus: Blue Light Filter, Flicker-Free, Rest Reminder, Color Augmentation |
| Kháng khuẩn | Có lớp kháng khuẩn trên viền và phím |
| Kết nối | 1×HDMI 1.4, 1×VGA, 1×Headphone Jack |
| Điều chỉnh chân đế & VESA | Tilt +23° ~ -5°, VESA 100×100 mm |
| Kích thước (rộng × cao × sâu) | 49.39 × 36.10 × 16.44 cm (có chân) / 49.39 × 29.03 × 5.13 cm (không chân) |
| Trọng lượng | ~2.72 kg (có chân) / ~2.44 kg (không chân) |
| Công suất tiêu thụ | 11 W typical; 0.5 W standby; <0.3 W off |
| Loa tích hợp | Không |
| Khóa bảo mật | Kensington slot |
| Chứng chỉ | Energy Star, EPEAT Bronze, TCO9, TÜV Flicker‑Free & Low Blue Light |

0983521166